epstein-barr virus

epstein-barr virus

A scientist examines a model of the Epstein-Barr virus under a light.

Định nghĩa

Epstein-Barr virus một Danh từ (danh từ riêng, thường viết hoa chữ cái đầu).

  • Virus Epstein-Barr: Một loại virus thuộc họ herpes, tác nhân gây ra bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis). Virus này cũng liên quan đến một số loại ung thư cụ thểchâu Phi Trung Quốc, chẳng hạn như ung thư hạch bạch huyết (lymphoma) ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma).
dụ sử dụng
  • (Virus Epstein-Barr một trong những loại virus phổ biến nhấtngười.)
  • (Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, thường được gọi là "mono", chủ yếu do virus Epstein-Barr gây ra.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã liên kết virus Epstein-Barr với một số bệnh ung thưcác khu vực cụ thể của châu Phi Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epstein-Barr virus infection": Nhiễm trùng do virus Epstein-Barr.
    • Most people are infected with the Epstein-Barr virus infection at some point in their lives, often without symptoms. (Hầu hết mọi người đều bị nhiễm virus Epstein-Barr vào một thời điểm nào đó trong đời, thường không triệu chứng.)
  • "Epstein-Barr virus-associated diseases": Các bệnh liên quan đến virus Epstein-Barr.
    • Epstein-Barr virus-associated diseases include multiple sclerosis and certain autoimmune disorders. (Các bệnh liên quan đến virus Epstein-Barr bao gồm bệnh đa cứng một số rối loạn tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • EBV: Viết tắt phổ biến của "Epstein-Barr virus".
    • EBV is transmitted through saliva. (EBV lây truyền qua nước bọt.)
  • Herpesvirus: Virus họ herpes, bao gồm Epstein-Barr virus.
    • Epstein-Barr virus is a type of herpesvirus. (Virus Epstein-Barr một loại herpesvirus.)
Từ đồng nghĩa
  • Human herpesvirus 4 (HHV-4): Tên khoa học khác của virus Epstein-Barr.
    • The Epstein-Barr virus is also known as human herpesvirus 4. (Virus Epstein-Barr còn được gọi là human herpesvirus 4.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Epstein-Barr virus" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Epstein-Barr virus" do tính chất kỹ thuật của từ này.)